Màn hình LG 27GN600-B (27″, IPS, FHD, 144Hz, 1ms)

9.390.000  7.990.000 

-15%
  • Màn hình FHD 27 inch (1920 X 1080)
  • Tốc độ làm mới 144Hz
  • IPS 1ms (GtG)
  • HDR10 & sRGB 99% (Thông thường)
  • Tương thích với NVIDA® G-SYNC®
  • Công nghệ AMD FreeSync™ Premium

Giá bán đã bao gồm VAT
Liên hệ 0905 241 149 để có giá tốt nhất.

Quy Nhơn Computer Báo Giá
Qty:

MÀN HÌNH
Độ phân giải: FHD
Tấm nền / Công nghệ: IPS
Kích thước màn hình: 27 inch
Kích thước (cm): 68.5cm
Tần số quét: 144Hz
Thời gian phản hồi: 1ms (GtG)
Gam màu (color gamut): sRGB 99% (CIE1931)
Tỷ lệ màn ảnh: 16:9
Kết nối (Đầu vào / đầu ra): HDMI, DisplayPort

Tính năng nổi trội

HDR 10, Cân chỉnh màu sắc, Chăm sóc mắt, Motion Blur Reduction Tech., NVIDIA G-Sync™, AMD FreeSync™, Gaming mode, Tiết kiệm điện thông minh
Loại tấm nền: IPS
Kích thước điểm ảnh: 0.3108 x 0.3108mm
Độ sáng (Tối thiểu): 280
Độ sáng (Điển hình): 350
Gam màu (Tối thiểu): sRGB 95% (CIE1931)
Gam màu (Điển hình): sRGB 99% (CIE1931)
Độ sâu màu (Số màu): 16.7M
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu): 700:1
Tỷ lệ tương phản (Điển hình): 1000:1
Góc xem (CR≥10): 178º(R/L), 178º(U/D)
Xử lý bề mặt: Anti-Glare
Cong: Không có

TÍNH NĂNG

HDR 10:
Hiệu ứng HDR:
Hiệu chuẩn màu:
Chống nháy:
Chế độ đọc sách:
Giảm độ mờ của chuyển động 1ms: MBR
NVIDIA G-Sync™: G-SYNC Compatible
AMD FreeSync™: Có (Premium)
FreeSync (Bù trừ tốc độ khung hình thấp):
Trình ổn định màu đen:
Đồng bộ hóa hành động động:
Crosshair:
Auto Input Switch:
Tiết kiệm điện năng thông minh:
HW Calibration: Không có

ỨNG DỤNG PHẦN MỀM: Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG):

KẾT NỐI
HDMI: Có (2ea)
HDMI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz): 1920 x 1080 8bit at 144Hz
Cổng màn hình: Có (1ea)
Phiên bản DP: 1.4
DP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz): 1920 x 1080 8bit at 144Hz
Tai nghe ra:
DisplayPort: Có (1ea)
Thunderbolt: Không có
USB-C: Không có

LOA: Không có

NGUỒN

Loại: External Power (Adapter)
Ngõ vào AC: 100-240Vac, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện (Điển hình): 45W
Mức tiêu thụ điện (Tối đa): 48W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ): Less than 0.3W
Mức tiêu thụ điện (DC tắt): Less than 0.3W

ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC

Điều chỉnh vị trí màn hình: Tilt
Có thể treo lên tường: 100 x 100 mm
CHÂN ĐẾ: có thể tháo rời:

KÍCH THƯỚC/KHỐI LƯỢNG

Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày): 614.2 x 454.2 x 224.8 mm
Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày): 614.2 x 364.8 x 51.7 mm
Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày): 703 x 154 x 449 mm
Khối lượng tính cả chân đế: 5.8kg
Khối lượng không tính chân đế: 5.1kg
Khối lượng khi vận chuyển: 7.5kg