Màn Hình LG 27GN800 (27″|QHD (2K)|144Hz, 1ms)

11.900.000  8.990.000 

-24%
  • Màn hình QHD 27 inch (2560 X 1440)
  • Tốc độ làm mới 144Hz
  • IPS 1ms (GtG)
  • HDR10 & sRGB 99% (Thông thường)
  • Tương thích với NVIDA® G-SYNC®
  • Công nghệ AMD FreeSync™ Premium

Giá bán đã bao gồm VAT
Liên hệ 0905 241 149 để có giá tốt nhất.

Quy Nhơn Computer Báo Giá
Qty:

THÔNG SỐ CHI TIẾT

MÀN HÌNH

  • Kích thước màn hình (inch)
    27 Inch
    Kích thước (cm)
    68.5 cm
  • Độ phân giải
    2560 x 1440
    Loại tấm nền
    IPS
  • Tỷ lệ màn hình
    16:9
    Kích thước điểm ảnh
    0.2331 x 0.2331 mm
  • Độ sáng (Tối thiểu)
    280
    Độ sáng (Điển hình)
    350
  • Gam màu (Tối thiểu)
    sRGB 95% (CIE1931)
    Gam màu (Điển hình)
    sRGB 99% (CIE1931)
  • Độ sâu màu (Số màu)
    1.07B
    Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
    700:1
  • Tỷ lệ tương phản (Điển hình)
    1000:1
    Thời gian phản hồi
    1ms (GtG nhanh hơn)
  • Góc xem (CR≥10)
    178º(R/L), 178º(U/D)
    Xử lý bề mặt
    Anti-Glare
  • Cong
    Không có
    Tốc độ làm mới
    48~144Hz

TÍNH NĂNG

  • HDR 10
    Hiệu ứng HDR
  • Hiệu chuẩn màu
    Chống nháy
  • Chế độ đọc sách
    Giảm độ mờ của chuyển động 1ms
    MBR
  • NVIDIA G-Sync™
    G-SYNC Compatible
    AMD FreeSync™
    Có (Premium)
  • FreeSync (Bù trừ tốc độ khung hình thấp)
    Trình ổn định màu đen
  • Đồng bộ hóa hành động động
    Crosshair
  • Auto Input Switch
    Tiết kiệm điện năng thông minh
  • HW Calibration
    Không có

ỨNG DỤNG PHẦN MỀM

  • Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)

KẾT NỐI

  • HDMI
    Có (2ea)
    HDMI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    2560 x 1440 8bit at 144Hz
  • Cổng màn hình
    Có (1ea)
    Phiên bản DP
    1.4
  • DP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    2560 x 1440 10bit at 144Hz
    Tai nghe ra
  • DisplayPort
    Có (1ea)
    Thunderbolt
    Không có
  • USB-C
    Không có

LOA

  • Loa
    Không có

NGUỒN

  • Loại
    External Power (Adapter)
    Ngõ vào AC
    100-240Vac, 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ điện (Điển hình)
    45W
    Mức tiêu thụ điện (Tối đa)
    48W
  • Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ)
    Less than 0.3W
    Mức tiêu thụ điện (DC tắt)
    Less than 0.3W

ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình
    Tilt
    Có thể treo lên tường
    100 x 100 mm

CHÂN ĐẾ

  • Chân đế tháo rời

KÍCH THƯỚC/KHỐI LƯỢNG

  • Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày)
    614.2 x 454.2 x 224.8 mm
    Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày)
    614.2 x 364.8 x 51.7 mm
  • Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày)
    703 x 154 x 449 mm
    Khối lượng tính cả chân đế
    6.0kg
  • Khối lượng không tính chân đế
    5.3kg
    Khối lượng khi vận chuyển
    7.7kg

PHỤ KIỆN

  • Display Port
    Khác (Phụ kiện)
    Mouse Holder, Body Top Cover